bến ô-tô

bến ô-tô

Xe buýt dừng lại ở bến ô-tô để đón hành khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi quy định để xe ô-tô (thường xe buýt) dừng, đỗ để đón hoặc trả khách: "bến ô-tô" chỉ một khu vực được xác định, thường mái che biển báo, nơi các phương tiện vận tải hành khách công cộng theo tuyến cố định dừng lại để thực hiện việc lên xuống của hành khách.
    • Điểm dừng của xe buýt theo tuyến: "bến ô-tô" được dùng phổ biến để chỉ một trạm dừng cụ thể trên một lộ trình xe buýt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe buýt sẽ dừng đúng tại bến ô-tô biển số 15. (Phương tiện sẽ dừng lại ở điểm đón trả khách được đánh dấu số 15.)
    • Hãy chờ tôi ở bến ô-tô trước cổng công viên. (Hãy đợi tôi tại nơi dừng xe công cộngvị trí gần cổng công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bến ô-tô buýt": cụm từ nhấn mạnh loại hình xe sử dụng bến, thường xe buýt.
    • Thành phố đang xây mới nhiều bến ô-tô buýt hiện đại. (Nhiều điểm dừng xe buýt mới tiện nghi đang được xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trạm xe buýt (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ điểm dừng cho xe buýt.

    • Trạm xe buýt trung tâm rất đông đúc. (Điểm đầu mối giao thông công cộng chính rất nhiều người.)
  • Điểm dừng xe buýt (danh từ): cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.

    • Tuyến xe này tới 20 điểm dừng xe buýt. (Lộ trình này 20 nơi để khách lên xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Trạm xe buýt: nơi xe buýt dừng đón trả khách.
  • Điểm đỗ xe buýt: vị trí được quy định cho xe buýt dừng lại.
Lưu ý
  • Từ "bến ô-tô" thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng, chủ yếu chỉ các điểm dừng của xe buýt theo tuyến, hơn nơi đỗ cho ô-tô cá nhân.